Cao su chống va đập cửa

Từ: 钉螺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钉螺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钉螺 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīngluó] ốc vặn。螺的一种,卵生,壳圆锥形。生活在温带和亚热带的淡水里和陆地上。是传染血吸虫病的媒介。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钉

đinh:đinh ba, đầu đinh, đóng đinh
đính:đính khuy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺

loa:gọi loa, cái loa
loe:loe ra
钉螺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钉螺 Tìm thêm nội dung cho: 钉螺