Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钢结构 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngjiégòu] kết cấu bằng thép。任何由钢制成的结构的整件或一部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢
| cương | 钢: | bất tú cương (thép không dỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 构
| cấu | 构: | cấu tạo; hư cấu |

Tìm hình ảnh cho: 钢结构 Tìm thêm nội dung cho: 钢结构
