Từ: 错非 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 错非:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 错非 trong tiếng Trung hiện đại:

[cuòfēi]
trừ phi; ngoài; ngoài ra。除了。
错非这种药,没法儿治他的病。
ngoài loại thuốc này ra, không có cách gì chữa bệnh của ông ta được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 错

thác:thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)
错非 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 错非 Tìm thêm nội dung cho: 错非