Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 镇压 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhènyā] 1. trấn áp; đàn áp。用强力压制,不许进行活动(多用于政治)。
镇压反革命
đàn áp bọn phản cách mạng
2. xử tử; hành quyết; hành hình (những phần tử phản cách mạng)。处决(反革命分子)。
3. lèn; cán; nện (đất)。压紧播种后的垄或植株行间的松土,目的是使种子或植株容易吸收水分和养分。
镇压反革命
đàn áp bọn phản cách mạng
2. xử tử; hành quyết; hành hình (những phần tử phản cách mạng)。处决(反革命分子)。
3. lèn; cán; nện (đất)。压紧播种后的垄或植株行间的松土,目的是使种子或植株容易吸收水分和养分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镇
| trấn | 镇: | trấn lột; trấn tĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |

Tìm hình ảnh cho: 镇压 Tìm thêm nội dung cho: 镇压
