Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 闭关自守 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闭关自守:
Nghĩa của 闭关自守 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìguānzìshǒu] bế quan tự thủ (đóng cửa khẩu, phong toả biên giới, không giao lưu với bên ngoài )。封闭关口,不跟外界来往。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭
| bế | 闭: | bế mạc; bế quan toả cảng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 闭关自守 Tìm thêm nội dung cho: 闭关自守
