Cao su chống va đập cửa

Từ: 闲暇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闲暇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闲暇 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiánxiá] nhàn hạ; rỗi rãi。闲空。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲

hèn:hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn
nhàn:nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暇

:xem hạ
hạ:hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn
hả:ha hả; hả hê
闲暇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闲暇 Tìm thêm nội dung cho: 闲暇