Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 际涯 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìyá] bờ; mép; giới hạn。边际。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 际
| tế | 际: | tế (mép cạnh, bên trong); quốc tế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涯
| nhai | 涯: | vô nhai (không bờ bến) |
| nhười | 涯: | nhười nhượi |
| nhầy | 涯: | nhầy nhụa |
| rười | 涯: | buồn rười rượi |
| rượi | 涯: | ướt rười rượi |

Tìm hình ảnh cho: 际涯 Tìm thêm nội dung cho: 际涯
