Từ: 际涯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 际涯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 际涯 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìyá] bờ; mép; giới hạn。边际。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 际

tế:tế (mép cạnh, bên trong); quốc tế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涯

nhai:vô nhai (không bờ bến)
nhười:nhười nhượi
nhầy:nhầy nhụa
rười:buồn rười rượi
rượi:ướt rười rượi
际涯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 际涯 Tìm thêm nội dung cho: 际涯