Chữ 句 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 句, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 句:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 句

[]

U+F906, tổng 5 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 句


Chữ gần giống với 句:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠮨, 𠮩,

Chữ gần giống 句

Tự hình:

Tự hình chữ 句 Tự hình chữ 句 Tự hình chữ 句 Tự hình chữ 句

句 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 句 Tìm thêm nội dung cho: 句