Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 险阻 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnzǔ] hiểm trở (đường sá)。 (道路)险恶而有阻碍,不容易过去。
崎岖险阻的道路。
đường núi gập ghềnh hiểm trở.
中国工农红军爬雪山过草地,不怕任何艰难险阻。
hồng quân công nông Trung Quốc trèo đèo lội suối, không sợ bất kỳ khó khăn nguy hiểm nào.
崎岖险阻的道路。
đường núi gập ghềnh hiểm trở.
中国工农红军爬雪山过草地,不怕任何艰难险阻。
hồng quân công nông Trung Quốc trèo đèo lội suối, không sợ bất kỳ khó khăn nguy hiểm nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 险
| hiểm | 险: | bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |

Tìm hình ảnh cho: 险阻 Tìm thêm nội dung cho: 险阻
