Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chủ tướng
Người cầm đầu quân. ☆Tương tự:
chủ súy
主帥.
Nghĩa của 主将 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔjiàng] 1. chủ tướng; người chỉ huy tối cao。主要的将领。
中军主将
chủ tướng trong quân đội.
2. chim đầu đàn; người dẫn đầu。比喻在某方面起主要作用的人。
鲁迅是中国文化革命的主将。
Lỗ Tấn là cánh chim đầu đàn của văn hoá cách mạng Trung Quốc.
中军主将
chủ tướng trong quân đội.
2. chim đầu đàn; người dẫn đầu。比喻在某方面起主要作用的人。
鲁迅是中国文化革命的主将。
Lỗ Tấn là cánh chim đầu đàn của văn hoá cách mạng Trung Quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 將
| tương | 將: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 將: | tướng quân; tướng sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 主將 Tìm thêm nội dung cho: 主將
