Cao su chống va đập cửa

Từ: 难堪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 难堪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 难堪 trong tiếng Trung hiện đại:

[nánkān] 1. khó chịu nổi; không chịu nổi; không thể chịu đựng nổi。难以忍受。
难堪的话。
những lời nói khó chấp nhận được.
天气闷热难堪。
trời oi bức khó chịu.
2. khó xử; lúng túng; bối rối。难为情。
予人难堪。
làm cho người ta khó xử.
他感到有点难堪,微微涨红了脸。
anh ấy cảm thấy khó xử, mặt đỏ ửng lên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堪

kham:kham khổ
khom:khom lưng, lom khom
khăm:chơi khăm; khăm khẳm
难堪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 难堪 Tìm thêm nội dung cho: 难堪