Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngjīn] gân xanh; tĩnh mạch (tĩnh mạch dưới da)。指皮肤下可以看见的静脉血管。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 青筋 Tìm thêm nội dung cho: 青筋
