Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面洽 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànqià] trực tiếp trao đổi; thương lượng trực tiếp。当面接洽。
面洽公事。
trực tiếp bàn bạc việc công.
详情请和来人面洽。
tình hình cụ thể, xin trực tiếp trao đổi với người đến.
面洽公事。
trực tiếp bàn bạc việc công.
详情请和来人面洽。
tình hình cụ thể, xin trực tiếp trao đổi với người đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洽
| hiệp | 洽: | hiệp thương |

Tìm hình ảnh cho: 面洽 Tìm thêm nội dung cho: 面洽
