Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶礼 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐnglǐ] quỳ lạy; phủ phục; cúi đầu sát đất làm lễ; quỳ mọp sụp lạy (một nghi thức tỏ lòng tôn kính của đạo Phật)。跪下,两手伏在地上,用头顶着所尊敬的人的脚。是佛教徒最高的敬礼。
顶礼膜拜(比喻对人特别崇敬,现多用于贬义。)
phủ phục lạy lục (thường mang nghĩa xấu).
顶礼膜拜(比喻对人特别崇敬,现多用于贬义。)
phủ phục lạy lục (thường mang nghĩa xấu).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 礼
| lãi | 礼: | lời lãi |
| lạy | 礼: | vái lạy |
| lấy | 礼: | lấy chồng; lấy tiền |
| lẩy | 礼: | run lẩy bẩy |
| lẫy | 礼: | lừng lẫy |
| lẻ | 礼: | lẻ tẻ |
| lể | 礼: | kể lể |
| lễ | 礼: | đi lễ; lễ phép; đi lễ |
| lởi | 礼: | xởi lởi |
| lỡi | 礼: | xem Lễ |
| rẽ | 礼: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| trẩy | 礼: | đi trẩy hội |
| trễ | 礼: | trễ giờ |

Tìm hình ảnh cho: 顶礼 Tìm thêm nội dung cho: 顶礼
