Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶职 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngzhí] thay; thế (làm việc)。职工退休后,由其符合规定条件的子女按原编制参加工作。也称"顶替"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 顶职 Tìm thêm nội dung cho: 顶职
