Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺便 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnbiàn] thuận tiện; tiện thể; nhân tiện。(顺便儿)乘做某事的方便(做另一事)。
我是下班打这儿过,顺便来看看你们。
tôi tan sở đi ngang qua đây, tiện thể vào thăm các anh.
我是下班打这儿过,顺便来看看你们。
tôi tan sở đi ngang qua đây, tiện thể vào thăm các anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 顺便 Tìm thêm nội dung cho: 顺便
