Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主人翁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔrénwēng] 1. người chủ; chủ nhân; ông chủ。当家作主的人。
劳动人民成了国家的主人翁。
nhân dân lao động trở thành người chủ của đất nước.
2. nhân vật chính (trong tác phẩm văn học)。主人公。
劳动人民成了国家的主人翁。
nhân dân lao động trở thành người chủ của đất nước.
2. nhân vật chính (trong tác phẩm văn học)。主人公。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翁
| òng | 翁: | nước chảy òng ọc |
| ông | 翁: | ông nội, ông ngoại, ông trời |
| ồng | 翁: | nước chảy ồng ộc |
| ổng | 翁: | chảy ông ổng |

Tìm hình ảnh cho: 主人翁 Tìm thêm nội dung cho: 主人翁
