Chữ 頲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頲:

頲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 頲

頲

Chiết tự chữ 頲

頲 cấu thành từ 2 chữ: 廷, 頁
  • 廷 đình
  • 頁 hiệt, hệt
  • []

    U+9832, tổng 15 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 颋;
    Pinyin: ting3;
    Việt bính: ting5;

    頲

    Nghĩa Trung Việt của từ 頲


    Chữ gần giống với 頲:

    頲,

    Dị thể chữ 頲

    颋,

    Chữ gần giống 頲

    項, 顛, 顨, 顧, 顦, 顥, 珽, 顤, 顣, 顢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頲 Tự hình chữ 頲 Tự hình chữ 頲 Tự hình chữ 頲

    頲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頲 Tìm thêm nội dung cho: 頲