Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颠仆 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānpū] ngã; sụp đổ; đổ nhào; té; sụt。跌倒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颠
| điên | 颠: | điên (chỏm đầu); sơn điên (chóp cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆
| bọc | 仆: | bao bọc; mụn bọc |
| bộc | 仆: | lão bộc; nô bộc |
| phó | 仆: | phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào) |
| phóc | 仆: | trúng phóc, nhảy phóc |
| phốc | 仆: | trúng phốc |

Tìm hình ảnh cho: 颠仆 Tìm thêm nội dung cho: 颠仆
