Từ: 颠仆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颠仆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 颠 • 仆

Nghĩa của 颠仆 trong tiếng Trung hiện đại:

[diānpū] ngã; sụp đổ; đổ nhào; té; sụt。跌倒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颠

điên颠:điên (chỏm đầu); sơn điên (chóp cao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆

bọc仆:bao bọc; mụn bọc
bộc仆:lão bộc; nô bộc
phó仆:phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào)
phóc仆:trúng phóc, nhảy phóc
phốc仆:trúng phốc
颠仆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颠仆 Tìm thêm nội dung cho: 颠仆