Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风田 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngtián] Hán Việt: PHONG ĐIỀN
Phong Điền (thuộc Thừa Thiên)。 越南地名。属于承天省份。
Phong Điền (thuộc Thừa Thiên)。 越南地名。属于承天省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 风田 Tìm thêm nội dung cho: 风田
