Chữ 飹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 飹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 飹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 飹

飹

Chiết tự chữ 飹

飹 cấu thành từ 2 chữ: 食, 卯
  • 食 thực, tự
  • 卯 mão, méo, mẫu, mẹo, mẻo
  • 飹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 飹 Tìm thêm nội dung cho: 飹