Chữ 㙃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙃:

㙃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙃

㙃

Chiết tự chữ 㙃

[]

U+3643, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bang1;
Việt bính: bong1;

㙃

Nghĩa Trung Việt của từ 㙃


Chữ gần giống với 㙃:

㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

Chữ gần giống 㙃

Tự hình:

Tự hình chữ 㙃 Tự hình chữ 㙃 Tự hình chữ 㙃 Tự hình chữ 㙃

㙃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙃 Tìm thêm nội dung cho: 㙃