Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香喷喷 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngpēnpēn] thơm ngào ngạt; thơm ngát; thơm phức。(香喷喷的) (香喷喷儿的)形容香气扑鼻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷
| phún | 喷: | lún phún |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷
| phún | 喷: | lún phún |

Tìm hình ảnh cho: 香喷喷 Tìm thêm nội dung cho: 香喷喷
