Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香肠 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngcháng] lạp xưởng。(香肠儿)用猪的小肠,装上碎肉和作料等制成的食品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |

Tìm hình ảnh cho: 香肠 Tìm thêm nội dung cho: 香肠
