Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 驦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 驦, chiết tự chữ SƯƠNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 驦:

驦 sương

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 驦

Chiết tự chữ sương bao gồm chữ 馬 霜 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

驦 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 霜
  • mã, mở, mứa, mựa
  • sương
  • sương [sương]

    U+9A66, tổng 27 nét, bộ Mã 马 [馬]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: shuang1;
    Việt bính: soeng1;

    sương

    Nghĩa Trung Việt của từ 驦

    (Danh) Túc Sương : xem túc .

    Chữ gần giống với 驦:

    䮿, , ,

    Dị thể chữ 驦

    ,

    Chữ gần giống 驦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 驦 Tự hình chữ 驦 Tự hình chữ 驦 Tự hình chữ 驦

    驦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 驦 Tìm thêm nội dung cho: 驦