Chữ 呖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呖, chiết tự chữ LỊCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呖:

呖 lịch

Đây là các chữ cấu thành từ này: 呖

呖

Chiết tự chữ 呖

Chiết tự chữ lịch bao gồm chữ 口 历 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呖 cấu thành từ 2 chữ: 口, 历
  • 口 khẩu
  • 历 lệch, lịch
  • lịch [lịch]

    U+5456, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嚦;
    Pinyin: li4;
    Việt bính: lik6;

    呖 lịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 呖

    Giản thể của chữ 嚦.

    Nghĩa của 呖 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嚦)
    [lì]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 7
    Hán Việt: LỊCH
    véo von; líu lo (từ tượng thanh, tiếng chim hót)。象声词,形容鸟类清脆的叫声。
    莺声呖。
    chim oanh hót véo von.

    Chữ gần giống với 呖:

    㕩, 㕪, 㕫, 㕬, 㕭, 㕮, 㕯, 㕰, 㕱, 㕲, 㕳, 㕵, 㕶, 吘, 吚, 君, 吜, 吝, 吞, 吟, 吠, 吡, 吢, 吣, 否, 吧, 吨, 吩, 吪, 含, 听, 吭, 吮, 启, 吰, 吱, 吲, 吳, 吴, 吵, 吶, 吹, 吻, 吼, 吽, 吾, 吿, 呀, 呂, 呃, 呅, 呆, 呇, 呈, 呉, 告, 呋, 呌, 呍, 呎, 呏, 呐, 呑, 呒, 呓, 呔, 呕, 呖, 呗, 员, 呙, 呛, 呜, 呂, 吝, 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Dị thể chữ 呖

    嚦,

    Chữ gần giống 呖

    呣, 嗥, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呖 Tự hình chữ 呖 Tự hình chữ 呖 Tự hình chữ 呖

    呖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呖 Tìm thêm nội dung cho: 呖