Chữ 䲅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䲅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䲅:

䲅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䲅

䲅

Chiết tự chữ 䲅

[]

U+4C85, tổng 22 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gui1;
Việt bính: kwai1;

䲅

Nghĩa Trung Việt của từ 䲅


Chữ gần giống với 䲅:

䱾, 䱿, 䲀, 䲁, 䲂, 䲃, 䲄, 䲅, 鰳, 鰵, 鰶, 鰹, 鰺, 鰻, 鰼, 鰽, 鰾, 鰿, 鱂, 鱄, 鱅, 鱆, 鱇, 鱈, 𩺯, 𩺱, 𩺺, 𩻀, 𩻐, 𩻑, 𩻒, 𩻓, 𩻔, 𩻕,

Dị thể chữ 䲅

𫚜,

Chữ gần giống 䲅

Tự hình:

Tự hình chữ 䲅 Tự hình chữ 䲅 Tự hình chữ 䲅 Tự hình chữ 䲅

䲅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䲅 Tìm thêm nội dung cho: 䲅