Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 乑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 乑

乑 cấu thành từ 6 chữ: 丿, 丨, 丿, 丿, 丶, 乀
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • cổn
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • chủ
  • phật
  • []

    U+4E51, tổng 6 nét, bộ Phiệt 丿 [乀 乁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin2;
    Việt bính: jam4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 乑


    Chữ gần giống với 乑:

    , , , , , 𠂢, 𠂤, 𠂪, 𠂫,

    Chữ gần giống 乑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乑 Tự hình chữ 乑 Tự hình chữ 乑 Tự hình chữ 乑

    乑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乑 Tìm thêm nội dung cho: 乑