Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驳正 trong tiếng Trung hiện đại:
[bózhèng] sửa sai; sửa chữa sai lầm; uốn nắn sai lầm。纠正错误。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳
| bác | 驳: | bác bỏ; phản bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 驳正 Tìm thêm nội dung cho: 驳正
