Từ: 鬓脚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鬓脚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鬓脚 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnjiǎo] tóc mai。不管是蓄长发还是短发,头发轮廓延及耳前的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬓

bấn:túng bấn
tấn:tấn (tóc ở mai)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc:cuốc bộ
cước:căn cước; cước phí; sơn cước
鬓脚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鬓脚 Tìm thêm nội dung cho: 鬓脚