Chữ 䥾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥾:

䥾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥾

䥾

Chiết tự chữ 䥾

[]

U+497E, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 䥱;
Pinyin: xie3;
Việt bính: se2;

䥾

Nghĩa Trung Việt của từ 䥾


Chữ gần giống với 䥾:

䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

Dị thể chữ 䥾

䥱,

Chữ gần giống 䥾

Tự hình:

Tự hình chữ 䥾 Tự hình chữ 䥾 Tự hình chữ 䥾 Tự hình chữ 䥾

䥾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥾 Tìm thêm nội dung cho: 䥾