Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼鳞坑 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúlínkēng] hốc xếp hình vẩy cá (hốc trữ nước hoặc trồng cây, đào trên sườn núi xếp như hình vẩy cá.)。为蓄水或种树而在山坡上挖的坑,交错排列像鱼鳞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳞
| lân | 鳞: | lân (vảy cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |

Tìm hình ảnh cho: 鱼鳞坑 Tìm thêm nội dung cho: 鱼鳞坑
