Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鶄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鶄

鶄 cấu thành từ 2 chữ: 青, 鳥
  • thanh, thênh, xanh
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D84, tổng 19 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: jing1;
    Việt bính: zing1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鶄


    Chữ gần giống với 鶄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪂠, 𪂮, 𪂯, 𪂰, 𪂱, 𪂲, 𪂳,

    Dị thể chữ 鶄

    ,

    Chữ gần giống 鶄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶄 Tự hình chữ 鶄 Tự hình chữ 鶄 Tự hình chữ 鶄

    鶄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶄 Tìm thêm nội dung cho: 鶄