Chữ 鶄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶄:

鶄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鶄

鶄

Chiết tự chữ 鶄

鶄 cấu thành từ 2 chữ: 青, 鳥
  • 青 thanh, thênh, xanh
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D84, tổng 19 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 䴖;
    Pinyin: jing1;
    Việt bính: zing1;

    鶄

    Nghĩa Trung Việt của từ 鶄


    Chữ gần giống với 鶄:

    䳝, 䳞, 䳟, 䳠, 䳡, 䳢, 䳣, 䳤, 䴖, 鵩, 鵪, 鵫, 鵬, 鵭, 鵮, 鵯, 鵰, 鵲, 鵴, 鵶, 鵷, 鵸, 鵻, 鵼, 鵾, 鶂, 鶃, 鶄, 鶇, 鶉, 鶊, 鶋, 鶏, 𪂠, 𪂮, 𪂯, 𪂰, 𪂱, 𪂲, 𪂳,

    Dị thể chữ 鶄

    䴖,

    Chữ gần giống 鶄

    鴯, 鶶, 鶽, 鶼, 鶻, 鶺, 鶹, 鶸, 鶷, 鶵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶄 Tự hình chữ 鶄 Tự hình chữ 鶄 Tự hình chữ 鶄

    鶄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶄 Tìm thêm nội dung cho: 鶄