Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鹅掌楸 trong tiếng Trung hiện đại:
[ézhǎngqiū] cây bùm bụp。落叶乔木,茎高17 - 20米,叶子大,形状象鹅掌,花黄绿色,果穗长纺锤形。很稀少,是世界上珍贵的树种之一。产于我国江西、湖北等省。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹅
| nga | 鹅: | thiên nga |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌
| chưởng | 掌: | chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楸
| thu | 楸: | thu (cây tang tử) |

Tìm hình ảnh cho: 鹅掌楸 Tìm thêm nội dung cho: 鹅掌楸
