Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鹅掌风 trong tiếng Trung hiện đại:
[ézhǎngfēng] bệnh tổ đĩa; hắc lào (ở bàn tay)。中医指手癣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹅
| nga | 鹅: | thiên nga |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌
| chưởng | 掌: | chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 鹅掌风 Tìm thêm nội dung cho: 鹅掌风
