Chữ 庈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 庈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 庈:

庈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 庈

庈

Chiết tự chữ 庈

庈 cấu thành từ 2 chữ: 广, 今
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • 今 kim
  • []

    U+5E88, tổng 7 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin2;
    Việt bính: ;

    庈

    Nghĩa Trung Việt của từ 庈


    Chữ gần giống với 庈:

    㡲, 㡳, 庇, 庈, 庉, 床, 庋, 序, 庐, 庑, 库, 应, 𢇱,

    Chữ gần giống 庈

    廕, 庢, 庨, 麻, 座, 度, 庥, 庤, 庣, 庡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 庈 Tự hình chữ 庈 Tự hình chữ 庈 Tự hình chữ 庈

    庈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 庈 Tìm thêm nội dung cho: 庈