Từ: 引證 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 引證:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 引 • 證

dẫn chứng
Đưa ra sự thật, luật lệ hoặc lời nói của người khác làm căn cứ.
◇Nam sử 南史:
Mỗi bác nghị dẫn chứng, tiên nho hãn hữu kì lệ
每博議引證, 先儒罕有其例 (Vương Đàm Thủ truyện 王曇首傳).

Nghĩa của 引证 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnzhèng] dẫn chứng。引用事实或言论、著作做根据。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn引:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận引:dận chân, dận xuống
dợn引:dợn tóc gáy
giận引:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn引:đùa giỡn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 證

chống證:chống chế, chống án
chứng證:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
chừng證:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
chững證:chững chạc
引證 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 引證 Tìm thêm nội dung cho: 引證