Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
dẫn chứng
Đưa ra sự thật, luật lệ hoặc lời nói của người khác làm căn cứ.
◇Nam sử 南史:
Mỗi bác nghị dẫn chứng, tiên nho hãn hữu kì lệ
每博議引證, 先儒罕有其例 (Vương Đàm Thủ truyện 王曇首傳).
Nghĩa của 引证 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnzhèng] dẫn chứng。引用事实或言论、著作做根据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 證
| chống | 證: | chống chế, chống án |
| chứng | 證: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
| chừng | 證: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
| chững | 證: | chững chạc |

Tìm hình ảnh cho: 引證 Tìm thêm nội dung cho: 引證
