Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
lộc trại
Dinh trại ngày xưa, đóng rào chung quanh để phòng ngự.
Nghĩa của 鹿寨 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùzhài] chướng ngại vật; hàng rào chướng ngại kiểu sừng hươu (thường dùng trong quân sự)。军用的一种障碍物, 把树木的枝干交叉放置, 用来阻止敌人的步兵或坦克。因形状像鹿角而得名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹿
| lộc | 鹿: | lộc hươu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砦
| trại | 砦: | trại (ở núi lấy gỗ ken xung quanh làm hàng rào) |

Tìm hình ảnh cho: 鹿砦 Tìm thêm nội dung cho: 鹿砦
