Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绕口令 trong tiếng Trung hiện đại:
[ràokǒulìng] vè đọc nhịu (vè khó đọc, nên dễ líu lưỡi)。(~儿)一种语言游戏,用声、韵、调极易混同的交叉重叠编成的句子,要求一口气急速念出,说快了读音容易发生错误。也叫拗口令,有的地区叫急口令。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕
| nhiễu | 绕: | khăn nhiễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 绕口令 Tìm thêm nội dung cho: 绕口令
