Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎozhǐ] giấy bản; giấy bổi; giấy súc。用稻草等作原料制成的纸,一般呈黄色,质地粗糙,多用来做包装纸或卫生用纸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 草纸 Tìm thêm nội dung cho: 草纸
