Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低气 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīqì] thấp kém; thấp hèn; hèn mọn。指身份、地位卑微、低下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 低气 Tìm thêm nội dung cho: 低气
