Từ: bồn dầu diezen bể dầu diezen có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bồn dầu diezen bể dầu diezen:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bồndầudiezenbểdầudiezen

Dịch bồn dầu diezen bể dầu diezen sang tiếng Trung hiện đại:

柴油罐cháiyóu guàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: bồn

bồn:bồn hoa; bồn chồn
bồn:bồn bồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: dầu

dầu:dầu mỏ
dầu:mặt buồn dầu dầu
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dầu𪽠: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: bể

bể:bốn bể
bể𢯏: 
bể:bốn bể
bể𣷭:bốn bể
bể𤅶: 
bể𥓳:đánh bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: dầu

dầu:dầu mỏ
dầu:mặt buồn dầu dầu
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dầu𪽠: 
bồn dầu diezen bể dầu diezen tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bồn dầu diezen bể dầu diezen Tìm thêm nội dung cho: bồn dầu diezen bể dầu diezen