Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 默读 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 默读:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 默读 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòdú] đọc thầm。不出声地读书,是语文教学上训练阅读能力的一种方法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 默

mắc:mắc nạn
mặc:trầm mặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 读

đậu:đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc)
độc:độc giả; độc thoại
默读 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 默读 Tìm thêm nội dung cho: 默读