Chữ 讀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 讀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 讀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 讀

[]

U+F95A, tổng 22 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 讀


Chữ gần giống với 讀:

, , , , , , , , 𧭜,

Chữ gần giống 讀

Tự hình:

Tự hình chữ 讀 Tự hình chữ 讀 Tự hình chữ 讀 Tự hình chữ 讀

讀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讀 Tìm thêm nội dung cho: 讀