Từ: 吐露 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吐露:

Đây là các chữ cấu thành từ này:  • 吐 • 露

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ吐:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ吐:giỗ chạp
nhổ吐:nhổ ra
nhỗ吐: 
thổ吐:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 露

ló露:lấp ló
lố露:lố lăng
lồ露:lồ lộ
lộ露:lộ ra
rò露:rò mạ
ró露: 
rọ露:rọ lợn
rộ露:rộ lên
吐露 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吐露 Tìm thêm nội dung cho: 吐露