Chữ 𡄯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡄯, chiết tự chữ THỦNG, ỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡄯:

𡄯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡄯

𡄯

Chiết tự chữ 𡄯

[]

U+02112F, tổng 20 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: jik1;

𡄯

Nghĩa Trung Việt của từ 𡄯



ực, như "nuốt ừng ực" (vhn)
thủng, như "thủng thỉnh" (btcn)

Chữ gần giống với 𡄯:

㘓, 㘔, 嚱, 嚲, 嚳, 嚵, 嚶, 嚷, 嚹, 𡄟, 𡄡, 𡄥, 𡄦, 𡄧, 𡄨, 𡄩, 𡄪, 𡄫, 𡄬, 𡄭, 𡄮, 𡄯, 𡄰,

Chữ gần giống 𡄯

Tự hình:

Tự hình chữ 𡄯 Tự hình chữ 𡄯 Tự hình chữ 𡄯 Tự hình chữ 𡄯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡄯

thủng𡄯:thủng thỉnh
ực𡄯:nuốt ừng ực
𡄯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡄯 Tìm thêm nội dung cho: 𡄯