Chữ 𤠃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠃, chiết tự chữ KỄNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤠃:

𤠃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠃

𤠃

Chiết tự chữ 𤠃

[]

U+024803, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤠃

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠃


kễnh, như "con kễnh (con hổ)" (vhn)

Chữ gần giống với 𤠃:

㺁, 㺂, 㺃, 㺄, 㺅, 猢, 猣, 猥, 猨, 猩, 猬, 猱, 猲, 猴, 猶, 猸, 猹, 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

Chữ gần giống 𤠃

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠃 Tự hình chữ 𤠃 Tự hình chữ 𤠃 Tự hình chữ 𤠃

𤠃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠃 Tìm thêm nội dung cho: 𤠃