Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惩处 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngchǔ] trừng phạt; trừng trị。处罚。
依法惩处。
dựa theo luật pháp mà trừng trị; chiếu theo luật mà trừng phạt.
依法惩处。
dựa theo luật pháp mà trừng trị; chiếu theo luật mà trừng phạt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惩
| trừng | 惩: | trừng phạt, trừng trị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 惩处 Tìm thêm nội dung cho: 惩处
