Chữ 嶨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嶨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嶨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嶨

1. 嶨 cấu thành từ 4 chữ: 臼, 爻, 冖, 山
  • cối, cữu
  • hào, loài
  • mịch
  • san, sơn
  • 2. 嶨 cấu thành từ 2 chữ: 𦥯, 山
  • 𦥯
  • san, sơn
  • []

    U+5DA8, tổng 16 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xue2;
    Việt bính: bok3 hok6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嶨


    Chữ gần giống với 嶨:

    , , , , , , , , , , , , , 𡼾,

    Dị thể chữ 嶨

    ,

    Chữ gần giống 嶨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嶨 Tự hình chữ 嶨 Tự hình chữ 嶨 Tự hình chữ 嶨

    嶨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嶨 Tìm thêm nội dung cho: 嶨