Chữ 𨊰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨊰, chiết tự chữ KÌN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨊰:

𨊰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨊰

𨊰

Chiết tự chữ 𨊰

[]

U+0282B0, tổng 10 nét, bộ Xa 车 [車]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 䢀;
Pinyin: qi4;
Việt bính: ;

𨊰

Nghĩa Trung Việt của từ 𨊰


kìn, như "kìn kìn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨊰:

䡅, 䢀, 軎, 軏, 軑, 軒, 軔, 𨊰,

Dị thể chữ 𨊰

䢀,

Chữ gần giống 𨊰

Tự hình:

Tự hình chữ 𨊰 Tự hình chữ 𨊰 Tự hình chữ 𨊰 Tự hình chữ 𨊰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨊰

kìn𨊰:kìn kìn
𨊰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨊰 Tìm thêm nội dung cho: 𨊰